Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自矜

zì jīn

自矜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自矜 trong tiếng Việt

  1. khoác lác
  2. tự thổi phồng bản thân
Tra từ liên quan