趦趄嗫嚅趦趄囁嚅 zī jū niè rú 趦趄嗫嚅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趦趄嗫嚅 trong tiếng Việt bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan