Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趦趄嗫嚅趦趄囁嚅

zī jū niè rú

趦趄嗫嚅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趦趄嗫嚅 trong tiếng Việt

bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt

Tra từ liên quan