Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自经自經

zì jīng

自经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自经 trong tiếng Việt

(văn học) tự treo cổ

Tra từ liên quan