自给自足自給自足 zì jǐ zì zú 自给自足 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自给自足 trong tiếng Việt tự cung tự cấp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan