Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紫金山天文台

Zǐ jīn shān Tiān wén tái

紫金山天文台 là gì?

紫金山天文台 [Zǐ jīn shān Tiān wén tái] có nghĩa là Đài thiên văn Núi Tử Kim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紫金山天文台 trong tiếng Việt

Đài thiên văn Núi Tử Kim

Cách đọc và ghi nhớ 紫金山天文台

紫金山天文台 được đọc là Zǐ jīn shān Tiān wén tái, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đài thiên văn Núi Tử Kim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan