字据
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
字据
văn bản cam kết; hợp đồng; giấy nợ IOU
Giản thể字据
Phồn thể字據
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng