自觉
có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm
có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm
自觉 thường mang nghĩa “có ý thức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 自觉, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tin (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cho mình là; thừa nhận (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự…
›自言自语zì yán zì yǔnói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
›自视zì shìnhìn nhận bản thân
›自诉zì sùkhởi tố tư nhân (luật); (bệnh nhân) mô tả (triệu chứng của mình)
›自语zì yǔtự nói chuyện một mình
›自行车馆zì xíng chē guǎnsân vận động đua xe đạp; velodrome
›自言zì yánnói (điều gì liên quan đến bản thân)
›自讨没趣zì tǎo méi qùchuốc lấy bối rối; tự rước lấy sự từ chối
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.