Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自觉自覺

zì jué

自觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自觉 trong tiếng Việt

có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm

Tra từ liên quan