Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
听其言观其行
tīng qí yán guān qí xíng

nghe lời người nói và quan sát việc người làm (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đánh giá một người không chỉ qua lời nói mà qua hành động

Thành ngữ
听其自便
tīng qí zì biàn

để ai đó làm gì tuỳ ý họ

Cụm từ
听其自然
tīng qí zì rán

để mọi việc thuận theo tự nhiên; đón nhận mọi việc khi đến

Cụm từ
汀曲
tīng qū

chỗ uốn của dòng suối

Cụm từ
听取
tīng qǔ

nghe (tin tức); lắng nghe

Cụm từ
听任
tīng rèn

để cho (việc gì đó xảy ra); cho phép (ai làm gì); chịu đựng; nhường

Cụm từ
听上去
tīng shàng qu

nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như

Cụm từ
庭审
tíng shěn

phiên tòa

Cụm từ
挺身
tǐng shēn

đứng thẳng lưng

Cụm từ
听审
tīng shěn

tham dự phiên tòa; tham gia xét xử

Cụm từ
挺身而出
tǐng shēn ér chū

dũng cảm bước ra

Cụm từ
听审会
tīng shěn huì

phiên điều trần (pháp luật)

Cụm từ
停尸
tíng shī

giữ thi thể của người quá cố (đến khi chôn cất hoặc hỏa táng)

Cụm từ
停食
tíng shí

(thuộc về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (y học cổ truyền)

Cụm từ
停驶
tíng shǐ

(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)

Cụm từ
廷试
tíng shì

kỳ thi đình, kỳ thi cao cấp nhất thời phong kiến

Cụm từ
挺尸
tǐng shī

(nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết; (thông tục) ngủ

Cụm từ
听事
tīng shì

yết kiến; tư vấn về quốc sự; quản lý quốc sự; đại sảnh tiếp kiến; nghe

Cụm từ
停尸房
tíng shī fáng

nhà xác

Cụm từ
停尸间
tíng shī jiān

phòng xác

Cụm từ
停手
tíng shǒu

dừng tay (việc đang làm)

Cụm từ
听书
tīng shū

nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói

Cụm từ
听说
tīng shuō

nghe (nói); nghe rằng; nghe đồn; nghe và nói

Cụm từ
听说读写
tīng shuō dú xiě

nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)

Cụm từ
听讼
tīng sòng

nghe kiện tụng (trong tòa án); nghe xử án

Cụm từ
听随
tīng suí

nghe theo; cho phép

Cụm từ
停损单
tíng sǔn dān

lệnh cắt lỗ (tài chính)

Cụm từ
停损点
tíng sǔn diǎn

xem 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3]

Cụm từ
亭台
tíng tái

đình, tạ

Cụm từ
亭台楼阁
tíng tái lóu gé

đình đài lầu các (trong vườn Trung Quốc)

Cụm từ