Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听讼聽訟

tīng sòng

听讼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听讼 trong tiếng Việt

nghe kiện tụng (trong tòa án); nghe xử án

Tra từ liên quan