听随 là gì?
听随 [tīng suí] có nghĩa là nghe theo; cho phép.
Nghĩa của từ 听随 trong tiếng Việt
- nghe theo
- cho phép
Cách đọc và ghi nhớ 听随
听随 được đọc là tīng suí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghe theo; cho phép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .