Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听随聽隨

tīng suí

听随 là gì?

听随 [tīng suí] có nghĩa là nghe theo; cho phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听随 trong tiếng Việt

  1. nghe theo
  2. cho phép

Cách đọc và ghi nhớ 听随

听随 được đọc là tīng suí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghe theo; cho phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan