Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
亭台楼榭
tíng tái lóu xiè

xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]

Cụm từ
庭堂
tíng táng

sân trước của cung điện

Cụm từ
厅堂
tīng táng

phòng lớn

Cụm từ
听天安命
tīng tiān ān mìng

chấp nhận hoàn cảnh do trời định (thành ngữ)

Thành ngữ
听天由命
tīng tiān yóu mìng

(thành ngữ) phó mặc cho ý trời; cam chịu số phận; tin vào may rủi

Thành ngữ
亭亭玉立
tíng tíng yù lì

mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)

Cụm từ
听筒
tīng tǒng

ống nghe điện thoại; tai nghe; ống tai nghe; ống nghe tai nghe; ống nghe (ống nghe y tế)

Cụm từ
听头
tīng tóu

một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")

Cụm từ
庭外
tíng wài

ngoài tòa (dàn xếp)

Cụm từ
廷尉
tíng wèi

Chỉ huy Tư pháp trong triều đình Trung Quốc, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]

Cụm từ
听闻
tīng wén

nghe; nghe điều gì đó; nghe tin

Cụm từ
亭午
tíng wǔ

(văn học) buổi trưa

Cụm từ
停息
tíng xī

dừng; ngừng

Cụm từ
听戏
tīng xì

xem opera; xem diễn

Cụm từ
停下
tíng xià

dừng lại

Cụm từ
停下来
tíng xià lái

dừng lại

Cụm từ
汀线
tīng xiàn

đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển

Cụm từ
听小骨
tīng xiǎo gǔ

các xương nhỏ (ở tai giữa); ba xương nhỏ, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp 鐙骨|镫骨, xương đe 砧骨, xương búa 錘骨|锤骨

Cụm từ
停歇
tíng xiē

dừng để nghỉ ngơi

Cụm từ
听写
tīng xiě

(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai

Cụm từ
听信
tīng xìn

nghe thông tin; nhận được tin; tin vào điều mình nghe

Cụm từ
停薪留职
tíng xīn liú zhí

nghỉ không lương bảo lưu chức vụ

Cụm từ
听信谣言
tīng xìn yáo yán

tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)

Thành ngữ
庭训
tíng xùn

dạy dỗ trong gia đình; giáo dục từ cha

Cụm từ
挺腰
tǐng yāo

giữ thẳng lưng; ưỡn lưng

Cụm từ
停业
tíng yè

ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn); đóng cửa

Cụm từ
停用
tíng yòng

ngừng sử dụng; tạm ngưng; ngừng hẳn; vô hiệu hóa

Cụm từ
听友
tīng yǒu

thính giả (của chương trình radio, v.v.)

Cụm từ
听阈
tīng yù

ngưỡng nghe được

Cụm từ
庭园
tíng yuán

vườn hoa

Cụm từ