Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挺身而出

tǐng shēn ér chū

挺身而出 là gì?

挺身而出 [tǐng shēn ér chū] có nghĩa là dũng cảm bước ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挺身而出 trong tiếng Việt

dũng cảm bước ra

Cách đọc và ghi nhớ 挺身而出

挺身而出 được đọc là tǐng shēn ér chū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dũng cảm bước ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan