Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挺尸挺屍

tǐng shī

挺尸 là gì?

挺尸 [tǐng shī] có nghĩa là (nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết; (thông tục) ngủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挺尸 trong tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết
  2. (thông tục) ngủ

Cách đọc và ghi nhớ 挺尸

挺尸 được đọc là tǐng shī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết; (thông tục) ngủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan