Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汀曲

tīng qū

汀曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汀曲 trong tiếng Việt

chỗ uốn của dòng suối

Tra từ liên quan