Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
托管
tuō guǎn

quản lý ủy thác; ủy thác

Cụm từ
托管班
tuō guǎn bān

chương trình sau giờ học

Cụm từ
脱光
tuō guāng

cởi truồng; khoả thân; (khẩu ngữ) tìm được người yêu

Khẩu ngữ
脱骨换胎
tuō gǔ huàn tāi

thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); tái sinh kiểu Đạo gia; thay đổi hoàn toàn; nghĩa bóng thay đổi toàn diện

Thành ngữ
脱轨
tuō guǐ

trật đường ray; trật bánh; chệch hướng

Cụm từ
拖后腿
tuō hòu tuǐ

cản trở; ngăn cản; kéo lùi

Cụm từ
脱滑
tuō huá

trốn tránh; cố gắng thoái thác công việc; làm việc qua loa

Cụm từ
脱换
tuō huàn

thay lông

Cụm từ
拓荒
tuò huāng

khai hoang (cho nông nghiệp)

Cụm từ
拓荒者
tuò huāng zhě

người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
脱货
tuō huò

hết hàng; bán hết

Cụm từ
脱机
tuō jī

ngoại tuyến

Cụm từ
驼鸡
tuó jī

đà điểu (Struthio camelus); cũng viết 鴕鳥|鸵鸟[tuo2 niao3]; chim huyền thoại giống chim roc của Sinbad

Cụm từ
托架
tuō jià

giá đỡ

Cụm từ
拖家带口
tuō jiā dài kǒu

bị gánh nặng vì có gia đình phải nuôi

Cụm từ
脱缰
tuō jiāng

sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát

Cụm từ
脱缰野马
tuō jiāng yě mǎ

ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)

Cụm từ
脱缰之马
tuō jiāng zhī mǎ

nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát

Thành ngữ
驮轿
tuó jiào

kiệu do động vật thồ khiêng

Cụm từ
脱节
tuō jié

rời ra

Cụm từ
拖进
tuō jìn

kéo vào

Cụm từ
脱臼
tuō jiù

trật khớp

Cụm từ
脱咖啡因
tuō kā fēi yīn

đã khử caffeine; xem thêm 無咖啡因|无咖啡因[wu2 ka1 fei1 yin1]

Cụm từ
脱开
tuō kāi

rút lui

Cụm từ
托卡塔
tuō kǎ tǎ

toccata (âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
脱壳
tuō ké

phá vỏ trứng; lột xác; gỡ vỏ; bóc vỏ

Cụm từ
托克劳
Tuō kè láo

Tokelau (lãnh thổ của New Zealand)

Cụm từ
托克托
Tuō kè tuō

huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ; phiên âm khác của 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1], chính trị gia nhà Nguyên Toktoghan (1314-1355)

Cụm từ
托克托县
Tuō kè tuō xiàn

huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ

Cụm từ
托克逊
Tuō kè xùn

huyện Toksun hay Toqsun nahiyisi ở địa khu Turpan 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ