Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱节脫節

tuō jié

脱节 là gì?

脱节 [tuō jié] có nghĩa là rời ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱节 trong tiếng Việt

rời ra

Cách đọc và ghi nhớ 脱节

脱节 được đọc là tuō jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan