Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
托卡塔

tuō kǎ tǎ

托卡塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 托卡塔 trong tiếng Việt

toccata (âm nhạc) (từ mượn)

Tra từ liên quan