Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱壳脫殼

tuō ké

脱壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱壳 trong tiếng Việt

phá vỏ trứng; lột xác; gỡ vỏ; bóc vỏ

Tra từ liên quan