Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拓荒者

tuò huāng zhě

拓荒者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拓荒者 trong tiếng Việt

người tiên phong; người mở đường

Tra từ liên quan