Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驮轿馱轎

tuó jiào

驮轿 là gì?

驮轿 [tuó jiào] có nghĩa là kiệu do động vật thồ khiêng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驮轿 trong tiếng Việt

kiệu do động vật thồ khiêng

Cách đọc và ghi nhớ 驮轿

驮轿 được đọc là tuó jiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiệu do động vật thồ khiêng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan