脱换 là gì?
脱换 [tuō huàn] có nghĩa là thay lông.
Nghĩa của từ 脱换 trong tiếng Việt
thay lông
Cách đọc và ghi nhớ 脱换
脱换 được đọc là tuō huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay lông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
脱换 [tuō huàn] có nghĩa là thay lông.
thay lông
脱换 được đọc là tuō huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay lông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .