Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱机脫機

tuō jī

脱机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱机 trong tiếng Việt

ngoại tuyến

Tra từ liên quan