脱缰 là gì?
脱缰 [tuō jiāng] có nghĩa là sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát.
Nghĩa của từ 脱缰 trong tiếng Việt
- sổ cương
- ngựa chạy mất kiểm soát
- bóng: mất kiểm soát
Cách đọc và ghi nhớ 脱缰
脱缰 được đọc là tuō jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .