Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱缰脫韁

tuō jiāng

脱缰 là gì?

脱缰 [tuō jiāng] có nghĩa là sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱缰 trong tiếng Việt

  1. sổ cương
  2. ngựa chạy mất kiểm soát
  3. bóng: mất kiểm soát

Cách đọc và ghi nhớ 脱缰

脱缰 được đọc là tuō jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan