脱轨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脱轨
trật đường ray; trật bánh; chệch hướng
Giản thể脱轨
Phồn thể脫軌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng