Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱轨脫軌

tuō guǐ

脱轨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱轨 trong tiếng Việt

trật đường ray; trật bánh; chệch hướng

Tra từ liên quan