脱缰野马脫韁野馬 tuō jiāng yě mǎ 脱缰野马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱缰野马 trong tiếng Việt ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan