脱缰之马脫韁之馬
脱缰之马 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 脱缰之马 trong tiếng Việt
nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát
nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát