Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱缰之马脫韁之馬

tuō jiāng zhī mǎ

脱缰之马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱缰之马 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát

Tra từ liên quan