驼鸡駝雞
驼鸡 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 驼鸡 trong tiếng Việt
đà điểu (Struthio camelus); cũng viết 鴕鳥|鸵鸟[tuo2 niao3]; chim huyền thoại giống chim roc của Sinbad
đà điểu (Struthio camelus); cũng viết 鴕鳥|鸵鸟[tuo2 niao3]; chim huyền thoại giống chim roc của Sinbad