Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驼鸡駝雞

tuó jī

驼鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驼鸡 trong tiếng Việt

đà điểu (Struthio camelus); cũng viết 鴕鳥|鸵鸟[tuo2 niao3]; chim huyền thoại giống chim roc của Sinbad

Tra từ liên quan