Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱臼脫臼

tuō jiù

脱臼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱臼 trong tiếng Việt

trật khớp

Tra từ liên quan