Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
书刊
shū kān

sách và tạp chí; ấn phẩm

Cụm từ
熟客
shú kè

khách quen

Cụm từ
数控
shù kòng

điều khiển số (gia công)

Cụm từ
数控机床
shù kòng jī chuáng

máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)

Cụm từ
漱口
shù kǒu

súc miệng; súc họng

Cụm từ
漱口水
shù kǒu shuǐ

nước súc miệng

Cụm từ
书库
shū kù

kho sách; bóng bẩy: người uyên bác; Thư viện và Tóm lược của giả-Apollodorus

Cụm từ
赎款
shú kuǎn

tiền chuộc

Cụm từ
疏狂
shū kuáng

phóng túng; không kiềm chế; không ràng buộc

Cụm từ
蜀葵
shǔ kuí

cây mãn đình hồng (Alcea rosea)

Cụm từ
纾困
shū kùn

hỗ trợ tài chính; giải cứu (về tài chính); gói giải cứu

Cụm từ
疏阔
shū kuò

không chính xác; cẩu thả; thiếu suy nghĩ; xa cách; mơ hồ; xa cách lâu; rải rác

Cụm từ
数来宝
shǔ lái bǎo

loại hình sân khấu dân gian gồm ngâm thơ kèm theo nhịp phách

Cụm từ
树懒
shù lǎn

con lười (động vật)

Cụm từ
疏懒
shū lǎn

lười biếng; cẩu thả

Cụm từ
舒兰
Shū lán

Thành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
舒兰市
Shū lán shì

Thành phố cấp huyện Thư Lan, địa khu Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
疏勒
Shū lè

Shule tên cổ của Kashgar hiện đại; huyện Shule trong địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ
疏勒国
Shū lè guó

Shule, quốc gia ốc đảo ở Trung Á (gần khu vực Khách Thập hiện đại) trong các giai đoạn lịch sử khác nhau

Cụm từ
疏勒县
Shū lè xiàn

huyện Thư Lặc ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, miền tây

Cụm từ
属吏
shǔ lì

(cổ) cấp dưới; thuộc hạ

Cụm từ
数理
shù lǐ

khoa học toán

Cụm từ
书立
shū lì

chặn sách

Cụm từ
梳理
shū lǐ

chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng

Cụm từ
树立
shù lì

thiết lập; xây dựng

Cụm từ
树篱
shù lí

hàng rào cây

Cụm từ
疏理
shū lǐ

làm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc); sắp xếp lập luận

Cụm từ
疏离
shū lí

trở nên xa cách; xa lạ; sự xa cách; không thân thiện; để cách xa nhau

Cụm từ
竖立
shù lì

dựng lên; đặt thẳng; đứng

Cụm từ
输理
shū lǐ

sai

Cụm từ