Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
舒马赫
Shū mǎ hè

Michael Schumacher (1969-), cựu tay đua người Đức

Cụm từ
数码化
shù mǎ huà

số hóa

Cụm từ
数码货币
shù mǎ huò bì

tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
舒曼
Shū màn

Schumann (tên); Robert Schumann (1810-1856), nhà soạn nhạc lãng mạn

Cụm từ
树麻雀
shù má què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cây Âu-Á (Passer montanus)

Cụm từ
数码扫描
shù mǎ sǎo miáo

quét kỹ thuật số

Cụm từ
数码通
Shù mǎ tōng

SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)

Cụm từ
数码相机
shù mǎ xiàng jī

máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ
数码照相机
shù mǎ zhào xiàng jī

máy ảnh kỹ thuật số

Cụm từ
书眉
shū méi

đầu trang; lề trên của trang giấy

Cụm từ
树莓
shù méi

mâm xôi; raspberry

Cụm từ
树莓派
Shù méi Pài

Raspberry Pi (máy tính)

Cụm từ
舒梦兰
Shū Mèng lán

Shu Menglan (1759-1835), nhà văn, nhà thơ triều đại nhà Thanh và biên tập viên của tuyển tập nhạc thơ từ 白香詞譜|白香词谱

Cụm từ
熟门熟路
shú mén shú lù

quen thuộc

Cụm từ
秫米
shú mǐ

kê hoàng (các loài Panicum); Panicum italicum; kê nếp

Cụm từ
书面
shū miàn

bằng văn bản; viết

Cụm từ
舒眠
shū mián

ngủ ngon; có giấc ngủ sâu; (y học) bị gây mê

Cụm từ
舒眠键
shū mián jiàn

nút chế độ ngủ (trên điều khiển từ xa của máy điều hòa)

Cụm từ
书面许可
shū miàn xǔ kě

sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản

Cụm từ
书面语
shū miàn yǔ

ngôn ngữ viết

Cụm từ
树苗
shù miáo

cây non

Cụm từ
庶民
shù mín

quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm); bình dân

Cụm từ
书名
shū míng

tên sách; danh tiếng như nhà thư pháp

Cụm từ
署名
shǔ míng

ký tên (chữ ký)

Cụm từ
书名号
shū míng hào

dấu ngoặc kép tiếng Trung 《》 (dấu câu dùng cho tên sách, v.v.)

Cụm từ
枢密院
shū mì yuàn

hội đồng cơ mật

Cụm từ
数模
shù mó

số sang tương tự; viết tắt của 數字到模擬|数字到模拟

Viết tắt
疏谋少略
shū móu shǎo lüè

(thành ngữ) không thể lập kế hoạch; kém cỏi trong chiến lược

Thành ngữ
输墨装置
shū mò zhuāng zhì

cơ chế cung cấp mực

Cụm từ
数模转换器
shù mó zhuǎn huàn qì

bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)

Cụm từ