青鼬
chồn vàng; Martes flavigula (động vật học)
chồn vàng; Martes flavigula (động vật học)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
màu chàm (thuốc nhuộm); chiết xuất Bột chàm (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
›青黄qīng huángmàu vàng xanh; tái nhợt (nước da)
›青霉素qīng méi sùpenicillin
›青龙满族自治县Qīng lóng Mǎn zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
›青龙县Qīng lóng xiànhuyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
›青鲛qīng jiāocá mập thu
›青鱼qīng yúcá trắm đen (Mylopharyngodon piceus); cá trích; cá thu
›青马大桥Qīng mǎ Dà qiáoCầu Tsing Ma (đến Sân bay Hồng Kông)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.