情缘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
情缘
tình yêu định mệnh; tình duyên
Giản thể情缘
Phồn thể情緣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng