Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情愿情願

qíng yuàn

情愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情愿 trong tiếng Việt

sự sẵn lòng; thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)

Tra từ liên quan