Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情欲情慾

qíng yù

情欲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情欲 trong tiếng Việt

dục vọng; ham muốn; gợi tình

Tra từ liên quan