Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清淤

qīng yū

清淤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清淤 trong tiếng Việt

nạo vét; loại bỏ bùn

Tra từ liên quan