请愿
kiến nghị (để thực hiện hành động)
kiến nghị (để thực hiện hành động)
请愿 thường mang nghĩa “kiến nghị (để thực hiện hành động)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 请愿 cùng cụm 请愿书 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kiến nghị
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiến nghị
›请领qǐng lǐngxin lĩnh (trợ cấp, bảo hiểm thất nghiệp, v.v.)
›请进qǐng jìn"mời vào"
›请辞qǐng cíyêu cầu ai đó từ chức
›请调qǐng diàoyêu cầu điều chuyển
›请罪qǐng zuìkhiêm tốn xin lỗi; cầu xin tha thứ
›请缨qǐng yīngtình nguyện nhập ngũ; tự đề cử cho nhiệm vụ
›请神容易送神难qǐng shén róng yì sòng shén nánmời thần dễ tiễn thần khó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.