Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清远清遠

Qīng yuǎn

清远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清远 trong tiếng Việt

Qingyuan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Tra từ liên quan