Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清一色

qīng yī sè

清一色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清一色 trong tiếng Việt

đơn sắc; chỉ một thành phần; (mạt chược) toàn một loại

Tra từ liên quan