Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
取决
qǔ jué

(thường theo sau bởi 於|于[yu2]) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào

Cụm từ
取决于
qǔ jué yú

phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào

Cụm từ
区块
qū kuài

khối; đoạn; phần; khu vực; vùng

Cụm từ
区块链
qū kuài liàn

(tin học) chuỗi khối

Cụm từ
取款
qǔ kuǎn

rút tiền từ ngân hàng

Cụm từ
取款机
qǔ kuǎn jī

máy ATM

Cụm từ
渠魁
qú kuí

thủ lĩnh phiến loạn; kẻ cầm đầu; thủ lĩnh cướp

Cụm từ
觑窥
qù kuī

nhìn trộm

Cụm từ
取乐
qǔ lè

tìm kiếm niềm vui; tự giải trí

Cụm từ
趋冷
qū lěng

(hoạt động kinh tế, quan hệ quốc tế, v.v.) trở nên nguội lạnh

Cụm từ
趋力
qū lì

động lực

Cụm từ
驱力
qū lì

động lực (tâm lý); sự thúc đẩy

Cụm từ
驱离
qū lí

xua đuổi; xua tan

Cụm từ
趋利避害
qū lì bì hài

(thành ngữ) tận dụng tối đa lợi ích trong khi tránh các tác động tiêu cực

Thành ngữ
曲里拐弯
qū lǐ guǎi wān

quanh co khúc khuỷu (thành ngữ)

Thành ngữ
去留
qù liú

đi hay ở

Cụm từ
去路
qù lù

con đường đang đi; lối ra

Cụm từ
屈伦博赫
Qū lún bó hè

Culemborg, thành phố ở Hà Lan

Cụm từ
佉卢文
Qū lú wén

chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á)

Cụm từ
曲率
qū lǜ

độ cong

Cụm từ
曲率向量
qū lǜ xiàng liàng

vector độ cong

Cụm từ
区码
qū mǎ

mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
苣荬菜
qǔ mǎi cài

rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotus

Cụm từ
曲麻莱
Qǔ má lái

Huyện Qumarlêb (Tạng: chu dmar leb rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
曲麻莱县
Qǔ má lái Xiàn

Huyện Qumarlêb (Tạng: chu dmar leb rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉樹藏族自治州|玉树藏族自治州[Yu4 shu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
祛魅
qū mèi

giải hoặc (như trong lý thuyết xã hội học của Max Weber)

Cụm từ
曲霉毒素
qǔ méi dú sù

aflatoxin

Cụm từ
曲面
qū miàn

bề mặt cong; bề mặt

Cụm từ
曲面论
qū miàn lùn

lý thuyết về bề mặt

Cụm từ
取名
qǔ míng

đặt tên; được đặt tên; lễ rửa tội; tìm kiếm danh tiếng

Cụm từ