Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
觑糊
qù hu

nheo mắt

Cụm từ
区划
qū huà

phân chia khu vực (ví dụ: từ tỉnh thành huyện)

Cụm từ
区画
qū huà

sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia tỉnh thành huyện)

Cụm từ
趋缓
qū huǎn

chậm lại; giảm bớt; dịu đi; sự chậm lại; suy thoái

Cụm từ
鸲蝗莺
qú huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau Savi (Locustella luscinioides)

Cụm từ
趋化作用
qū huà zuò yòng

hoá hướng động (sự di chuyển của bạch cầu dưới tác động hoá học)

Cụm từ
取回
qǔ huí

lấy lại

Cụm từ
去回票
qù huí piào

vé khứ hồi (Đài Loan)

Cụm từ
去火
qù huǒ

giảm hỏa nhiệt (y học cổ truyền)

Cụm từ
取火
qǔ huǒ

tạo ra lửa

Cụm từ
屈肌
qū jī

cơ gập (giải phẫu)

Cụm từ
阒寂
qù jì

tĩnh lặng; yên ắng

Cụm từ
区间
qū jiān

khu vực giới hạn; phần được định rõ của tuyến tàu hoặc xe buýt; khoảng số; (toán) khoảng

Cụm từ
区间车
qū jiān chē

tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường

Cụm từ
曲江
Qǔ jiāng

quận Khúc Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông

Cụm từ
曲江区
Qǔ jiāng qū

quận Khúc Giang của thành phố Thiều Quan 韶關市|韶关市, Quảng Đông

Cụm từ
趋吉避凶
qū jí bì xiōng

tìm điều may tránh điều rủi (thành ngữ)

Thành ngữ
曲解
qū jiě

diễn giải sai; hiểu sai

Cụm từ
觑机会
qù jī huì

theo dõi cơ hội

Cụm từ
趋近
qū jìn

tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ

Cụm từ
取景
qǔ jǐng

chọn cảnh (cho quay phim, phác thảo, v.v.)

Cụm từ
取经
qǔ jīng

thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm của người khác

Cụm từ
曲靖
Qǔ jìng

Khúc Tĩnh, thành phố cấp địa khu ở Vân Nam

Cụm từ
鼩鼱
qú jīng

(con chuột chù, động vật học)

Cụm từ
取景框
qǔ jǐng kuàng

khung hình chữ nhật dùng để xem cảnh (làm từ bìa cứng, v.v., hoặc tạo thành bởi ngón cái và ngón trỏ); ống ngắm; khung ngắm

Cụm từ
曲颈瓶
qū jǐng píng

bình cổ cong; bình có cổ cong

Cụm từ
取景器
qǔ jǐng qì

ống ngắm (của máy ảnh, v.v.)

Cụm từ
曲靖市
Qǔ jìng shì

Thành phố cấp địa khu Khúc Tĩnh, tỉnh Vân Nam

Cụm từ
鸲姬鹟
qú jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)

Cụm từ
趣剧
qù jù

trò hề

Cụm từ