Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取名

qǔ míng

取名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取名 trong tiếng Việt

  1. đặt tên
  2. được đặt tên
  3. lễ rửa tội
  4. tìm kiếm danh tiếng
Tra từ liên quan