取决取決
取决 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 取决 trong tiếng Việt
(thường theo sau bởi 於|于[yu2]) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào
(thường theo sau bởi 於|于[yu2]) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào