Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取决取決

qǔ jué

取决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取决 trong tiếng Việt

(thường theo sau bởi 於|于[yu2]) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào

Tra từ liên quan