曲率向量 qū lǜ xiàng liàng 曲率向量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 曲率向量 trong tiếng Việt vector độ cong 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan