Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趋利避害趨利避害

qū lì bì hài

趋利避害 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趋利避害 trong tiếng Việt

(thành ngữ) tận dụng tối đa lợi ích trong khi tránh các tác động tiêu cực

Tra từ liên quan