Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
区分大小写
qū fēn dà xiǎo xiě

phân biệt chữ hoa với chữ thường; phân biệt kích cỡ chữ

Cụm từ
祛风
qū fēng

giảm nhẹ (cảm lạnh, đau thấp khớp, v.v.); nghĩa đen: xua đuổi phong tà (y học cổ truyền)

Cụm từ
趋奉
qū fèng

nịnh nọt; tâng bốc

Cụm từ
屈服
qū fú

đầu hàng; khuất phục; nhượng bộ; (như động từ ngoại động) đánh bại; chế ngự

Cụm từ
曲阜
Qū fù

Khúc Phụ, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; quê hương của Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3]

Cụm từ
趋附
qū fù

lấy lòng

Cụm từ
曲阜孔庙
Qū fù Kǒng miào

miếu thờ Khổng Tử ở quê hương ông, Khúc Phụ

Cụm từ
曲阜市
Qū fù Shì

Khúc Phụ, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; quê hương của Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3]

Cụm từ
躯干
qū gàn

thân mình; thân của cơ thể

Cụm từ
驱赶
qū gǎn

lái (xe); đuổi ra; xua đuổi; lùa (người về phía cổng)

Cụm từ
曲高和寡
qǔ gāo hè guǎ

khó hát nên ít người hòa theo (thành ngữ); hàn lâm

Thành ngữ
区隔
qū gé

đánh dấu; ngăn cách; phân đoạn (ví dụ: thị trường); ngăn; phân khúc

Cụm từ
去根
qù gēn

chữa khỏi hoàn toàn

Cụm từ
屈公病
qū gōng bìng

sốt chikungunya (Đài Loan)

Cụm từ
曲肱而枕
qū gōng ér zhěn

nghĩa đen: dùng cánh tay cong làm gối (thành ngữ); nghĩa bóng: hài lòng với những điều giản dị

Thành ngữ
渠沟
qú gōu

rãnh

Cụm từ
去垢剂
qù gòu jì

chất tẩy rửa

Cụm từ
取关
qǔ guān

bỏ theo dõi (trên mạng xã hội, v.v.)

Cụm từ
屈光度
qū guāng dù

đi-ốp

Cụm từ
去光水
qù guāng shuǐ

nước tẩy sơn móng tay (Đài Loan)

Cụm từ
曲棍
qū gùn

gậy cong; gậy hockey

Cụm từ
曲棍球
qū gùn qiú

khúc côn cầu trên cỏ

Cụm từ
去国
qù guó

rời khỏi đất nước

Cụm từ
去国外
qù guó wài

đi ra nước ngoài

Cụm từ
祛寒
qū hán

xua tan lạnh (Đông y)

Cụm từ
驱寒
qū hán

sưởi ấm; xua đuổi cái lạnh (y học cổ truyền)

Cụm từ
区号
qū hào

mã vùng

Cụm từ
觑合
qù hé

nheo mắt

Cụm từ
黢黑
qū hēi

đen kịt; tối đen

Cụm từ
觑忽
qù hu

biến thể của 覷糊|觑糊[qu4 hu5]

Cụm từ