Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
年已蹉跎
nián yǐ cuō tuó

năm tháng đã trôi qua; quá già

Cụm từ
年友
nián yǒu

thành viên của một nhóm đã trải qua cùng một trải nghiệm trong cùng năm

Cụm từ
年幼
nián yòu

trẻ; chưa đủ tuổi

Cụm từ
鲶鱼
nián yú

cá trê

Cụm từ
年月
nián yuè

tháng năm; thời gian; ngày tháng cuộc đời

Cụm từ
年逾古稀
nián yú gǔ xī

trên bảy mươi tuổi

Cụm từ
辇运
niǎn yùn

(văn học) vận chuyển; chuyên chở

Cụm từ
年载
nián zǎi

năm tháng

Cụm từ
年长
nián zhǎng

lớn tuổi

Cụm từ
拈指
niān zhǐ

búng ngón tay; một khoảnh khắc; ngay lập tức; trong nháy mắt

Cụm từ
黏滞
nián zhì

nhớt

Cụm từ
年之久
nián zhī jiǔ

thời kỳ ... năm

Cụm từ
黏滞性
nián zhì xìng

độ nhớt

Cụm từ
年中
nián zhōng

trong năm; giữa năm

Cụm từ
年终
nián zhōng

cuối năm

Cụm từ
年终奖
nián zhōng jiǎng

thưởng cuối năm

Cụm từ
念咒
niàn zhòu

niệm thần chú; đọc câu thần chú

Cụm từ
念珠
niàn zhū

tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4]

Cụm từ
黏住
nián zhù

bám dính

Cụm từ
念珠菌症
niàn zhū jūn zhèng

(y học) bệnh nấm Candida; tưa miệng

Cụm từ
黏着
nián zhuó

bám dính; dính vào nhau; kết nối; ngưng kết

Cụm từ
黏着力
nián zhuó lì

độ bám dính; lực kết dính

Cụm từ
黏着性
nián zhuó xìng

(ngôn ngữ) tính kết dính

Cụm từ
黏着语
nián zhuó yǔ

ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)

Cụm từ
年资
nián zī

tuổi tác và kinh nghiệm; thâm niên

Cụm từ
碾子
niǎn zi

trục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)

Cụm từ
碾子山
Niǎn zi shān

quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang

Cụm từ
碾子山区
Niǎn zi shān qū

quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang

Cụm từ
念兹在兹
niàn zī zài zī

xem 念念不忘[nian4 nian4 bu4 wang4]

Cụm từ
撵走
niǎn zǒu

đuổi ra; loại bỏ

Cụm từ