Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
黏滑
nián huá

nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính

Cụm từ
年画儿
nián huà r

biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]

Cụm từ
拈花惹草
niān huā rě cǎo

nghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: trăng hoa; thường xuyên lui tới kỹ viện; phóng túng

Thành ngữ
粘乎乎
nián hū hū

dính; dính nhớp

Cụm từ
蔫呼呼
niān hū hū

yếu ớt và thiếu quyết đoán

Cụm từ
黏糊糊
nián hū hū

dính

Cụm từ
年会
nián huì

cuộc họp thường niên

Cụm từ
年货
nián huò

hàng hóa bán cho Tết Nguyên Đán

Cụm từ
年纪
nián jì

tuổi; LT:把[ba3],個|个[ge4]

Cụm từ
年级
nián jí

lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
年假
nián jià

nghỉ phép năm; kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

Cụm từ
年检
nián jiǎn

kiểm tra hàng năm

Cụm từ
年鉴
nián jiàn

báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch

Cụm từ
年间
nián jiān

trong những năm; vào những năm; giai đoạn (của triều đại hoặc thập kỷ)

Cụm từ
黏胶
nián jiāo

viscose

Cụm từ
年较差
nián jiào chā

biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cụm từ
黏胶液
nián jiāo yè

viscose

Cụm từ
年节
nián jié

lễ hội Năm Mới

Cụm từ
黏结
nián jié

kết dính; ràng buộc

Cụm từ
年金
nián jīn

niên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí

Cụm từ
念经
niàn jīng

tụng hoặc niệm kinh Phật

Cụm từ
念旧
niàn jiù

nhớ bạn cũ; trân trọng tình bạn cũ; vì tình xưa nghĩa cũ

Cụm từ
年久失修
nián jiǔ shī xiū

cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng (thành ngữ); đổ nát

Thành ngữ
粘聚
nián jù

kết dính; tập hợp lại thành một đơn vị; kết tụ

Cụm từ
年均
nián jūn

bình quân hằng năm (tỷ lệ)

Cụm từ
捻军
Niǎn jūn

Quân đội Nien, lãnh đạo khởi nghĩa nông dân chống lại triều đại nhà Thanh ở Sơn Đông, Hà Nam, Giang Tô và An Huy 1851-1868, cùng thời với khởi nghĩa Thái Bình ở phía nam

Cụm từ
黏菌
nián jūn

nấm nhầy (Myxomycetes)

Cụm từ
年均日照
nián jūn rì zhào

lượng ánh nắng trung bình hằng năm

Cụm từ
年均增长率
nián jūn zēng zhǎng lǜ

tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm

Cụm từ
黏扣带
nián kòu dài

miếng dán velcro (Đài Loan)

Cụm từ