Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
蜜胺
mì àn

melamine (từ mượn)

Cụm từ
mián

ve sầu lớn, màu đen; châu chấu

Từ vựng
miàn

mặt; bên; bề mặt; khía cạnh; Lượng từ cho vật có bề mặt phẳng như trống, gương, cờ, v.v

Từ vựng
miàn

biến thể của 面[mian4]

Từ vựng
miǎn

biến thể của 靦|腼[mian3]

Từ vựng
miǎn

e thẹn

Từ vựng
𩾃
miǎn

Sciaena albiflora; cá đù

Từ vựng
miàn

biến thể của 麵|面[mian4]

Từ vựng
miàn

biến thể của 麵|面[mian4]

Từ vựng
miàn

bột; mì; (thức ăn) mềm (không giòn); (tiếng lóng) (người) kém cỏi; nhu nhược

Tiếng lóng xã hội
miàn

biến thể cũ của 麵|面[mian4]

Từ vựng
棉袄
mián ǎo

áo khoác bông

Cụm từ
绵白糖
mián bái táng

đường bột

Cụm từ
面板
miàn bǎn

bảng điều khiển; mặt bảng

Cụm từ
面板
miàn bǎn

bàn để làm mì hoặc nhồi bột bánh mì

Cụm từ
棉棒
mián bàng

tăm bông; tăm ngoáy tai

Cụm từ
面包
miàn bāo

bánh mì; LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]

Cụm từ
面包车
miàn bāo chē

xe van chở người; xe buýt nhỏ

Cụm từ
面包虫
miàn bāo chóng

sâu bột (Tenebrio molitor)

Cụm từ
面包房
miàn bāo fáng

tiệm bánh mì; LT:家[jia1]

Cụm từ
面包果
miàn bāo guǒ

quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus

Cụm từ
面包机
miàn bāo jī

máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì

Cụm từ
面包糠
miàn bāo kāng

bột chiên xù

Cụm từ
面包皮
miàn bāo pí

vỏ bánh mì

Cụm từ
面包片
miàn bāo piàn

lát bánh mì; bánh mì lát

Cụm từ
面包瓤
miàn bāo ráng

ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)

Cụm từ
面包师傅
miàn bāo shī fù

thợ làm bánh

Cụm từ
面包树
miàn bāo shù

cây sa kê; Artocarpus altilis

Cụm từ
面包屑
miàn bāo xiè

vụn bánh mì

Cụm từ
面包心
miàn bāo xīn

ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh)

Cụm từ