Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
淋球菌
lìn qiú jūn

gonococcus; Neisseria gonorrhoeae, mầm bệnh gây bệnh lậu

Cụm từ
林区
lín qū

khu vực rừng

Cụm từ
临朐
Lín qú

huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
邻区
lín qū

khu lân cận; vùng lân cận

Cụm từ
临泉
Lín quán

Lâm Tuyền, một huyện ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
临泉县
Lín quán Xiàn

huyện Lâm Tuyền, ở Phụ Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy

Cụm từ
临朐县
Lín qú Xiàn

huyện Linqu ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
邻人
lín rén

hàng xóm

Cụm từ
淋溶层
lín róng céng

phù sa (đất do sông bồi đắp)

Cụm từ
淋溶土
lìn róng tǔ

đất argosol (phân loại đất)

Cụm từ
临蓐
lín rù

khi sinh; khi chuyển dạ

Cụm từ
林三趾鹑
lín sān zhǐ chún

(loài chim ở Trung Quốc) chim cút nút thường (Turnix sylvaticus)

Cụm từ
吝啬
lìn sè

keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện

Cụm từ
吝啬鬼
lìn sè guǐ

kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn

Cụm từ
林森
Lín Sēn

Lâm Sâm (1868-1943), chính trị gia cách mạng, đồng chí của Tôn Dật Tiên, chủ tịch chính phủ quốc dân Trung Quốc (1928-1932)

Cụm từ
鳞伤
lín shāng

vết cắt và vết bầm như vảy cá; bị cắt xước te tua

Cụm từ
林沙锥
lín shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ gỗ (Gallinago nemoricola)

Cụm từ
邻舍
lín shè

người hàng xóm; người sống sát vách

Cụm từ
淋湿
lín shī

bị ướt sũng

Cụm từ
磷石
lín shí

mica, muscovite (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Muscovitum

Cụm từ
临时
lín shí

khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời; lâm thời; ứng phó

Cụm từ
临视
lín shì

đích thân quan sát

Cụm từ
临时澳门市政执行委员会
lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì

Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória

Cụm từ
临时抱佛脚
lín shí bào fó jiǎo

nghĩa đen: ôm chân Phật khi gặp nguy (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp rắc rối; làm việc vào phút cuối; nỗ lực vội vàng vào phút chót

Thành ngữ
临时保姆
lín shí bǎo mǔ

người chăm sóc tạm thời; bảo mẫu

Cụm từ
临时贷款
lín shí dài kuǎn

khoản vay tạm thời

Cụm từ
临时分居
lín shí fēn jū

ly thân thử nghiệm

Cụm từ
临时工
lín shí gōng

công nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời

Cụm từ
临时演员
lín shí yǎn yuán

diễn viên quần chúng (trong phim)

Cụm từ
临时政府
lín shí zhèng fǔ

chính phủ lâm thời

Cụm từ