Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临时工臨時工

lín shí gōng

临时工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临时工 trong tiếng Việt

công nhân tạm thời; lao động tạm thời; công việc tạm thời

Tra từ liên quan